Bỏ qua đến nội dung chươngMở cửa
Tiếng Gõ Cửa Lúc Ba Giờ·Khoảng 6 phút đọc
Ba ngày trước khi tôi được nghỉ Tết, tôi bị sốt. Chắc vì thức đêm nhiều, ăn uống thất thường, lại thêm đứng máy dưới quạt hút gió cả ngày. Chiều hôm ấy tôi xin về sớm, mua mấy viên thuốc hạ sốt ở tiệm thuốc tây đầu hẻm, uống xong là nằm vật ra, không còn sức trèo lên gác, cứ thế nằm luôn dưới sàn, trên tấm chiếu ngay cạnh cửa.
Tôi mê man, lúc tỉnh lúc mơ. Trong cơn sốt tôi thấy mình về quê, thấy bà nội ngồi têm trầu ngoài hiên, thấy mẹ đang thổi cơm. Tôi gọi mẹ mà mẹ không nghe. Rồi tôi tỉnh dậy, người ướt đẫm mồ hôi, trong phòng tối om. Tôi mò điện thoại. Hai giờ năm mươi tám phút.
Tôi nằm cách cánh cửa sắt chưa đầy một gang tay. Tôi nghĩ tới chuyện bò lên gác, nhưng người tôi mềm nhũn, không nhấc nổi. Tôi nằm đó, mắt mở trừng trừng nhìn vào khe sáng mờ mờ dưới chân cửa, nơi ánh đèn tuýp ngoài hành lang hắt vào.
Ba giờ.
Cốc. Cốc. Cốc.
Ngay sát tai tôi. Tôi nghe được cả tiếng móng tay sượt nhẹ trên mặt sắt.
Rồi một giọng nói vang lên. Nhưng không phải giọng người đàn bà tôi nghe mấy hôm trước.
— Hằng ơi! Hằng ơi mở cửa cho tao, tao đây!
Là giọng Thảo. Đúng giọng Thảo, cái giọng Thanh Hóa lơ lớ, cái kiểu gọi tên tôi kéo dài ở chữ "ơi" mà tôi đã nghe từ hồi hai đứa còn tắm sông.
— Hằng ơi, tao về lại rồi, xe hư giữa đường, tao bắt xe ngược vô. Tao mất chìa khóa rồi. Mở cửa cho tao với, ngoài này lạnh quá!
Tôi suýt nữa thì bật dậy. Tay tôi đã đưa lên chạm vào cái chốt cửa lạnh ngắt. Đầu tôi quay cuồng vì sốt, và trong một khoảnh khắc tôi tin thật sự đó là Thảo, đứa bạn thân nhất của tôi, đang đứng ngoài kia run cầm cập.
Nhưng có cái gì đó không đúng. Thảo không bao giờ gõ cửa. Thảo đập cửa, đập rầm rầm bằng cả bàn tay, rồi la oai oái. Còn tiếng gõ này thì vẫn chậm, vẫn đều, vẫn ba tiếng một, vẫn ở chỗ thấp ngang đầu gối.
Đúng lúc đó, điện thoại trong tay tôi rung lên. Màn hình sáng. Người gọi: Thảo.
Tôi bấm nghe, tay run tới mức suýt đánh rơi máy. Đầu dây bên kia là tiếng ồn ào của xe khách, tiếng nhạc sến phát trên loa.
— Hằng hả? — Thảo nói, giọng ngái ngủ. — Tao vừa tỉnh dậy trên xe, tự nhiên thấy lo cho mày quá, gọi thử. Xe tới Vinh rồi. Mày ngủ chưa? Mày có sao không?
Tôi không trả lời được. Tôi chỉ nghe thấy, cùng một lúc, giọng Thảo trong điện thoại ở cách tôi hơn một nghìn cây số, và giọng "Thảo" ở ngoài cửa, cách tôi một gang tay, vẫn đang gọi.
— Hằng ơi… mở cửa cho tao…
Rồi giọng ngoài cửa chậm dần, khàn dần, biến thành giọng người đàn bà mấy hôm trước.
Tôi buông điện thoại, bò lùi vào góc phòng, ôm đầu, khóc thành tiếng. Thảo trong điện thoại cứ gọi tên tôi. Không biết bao lâu sau, tôi nghe ngoài hành lang có tiếng dép lẹt xẹt, rồi tiếng một người đàn ông nói lớn:
— Đi đi! Đi về đi! Đừng có gõ cửa nhà người ta nữa!
Sáng hôm sau, khi tôi run rẩy mở cửa, tôi thấy người đàn ông phòng số năm đang ngồi bệt trước cửa phòng tôi. Ông không say. Mắt ông đỏ, râu ria lởm chởm, tay cầm ba nén nhang đã cháy hết. Thấy tôi, ông lồm cồm đứng dậy, cúi đầu như người có lỗi.
— Xin lỗi con — ông nói, giọng Bắc đặc, cái giọng mà mấy tháng nay tôi chưa từng nghe ông nói tỉnh táo. — Không phải lỗi của con. Cô ấy tìm tôi, không phải tìm con.
Tôi đứng sững. Và tôi hiểu ra. Người chồng năm ấy không đi đâu cả. Ông vẫn ở đây, cách căn phòng cũ có hai cánh cửa, suốt tám, chín năm trời. Đêm nào cũng uống cho say, để ba giờ sáng khỏi phải nghe tiếng gõ cửa mà đêm ấy ông đã không nghe thấy.
Ông kể cho tôi nghe, ngồi ngay trên bậc thềm trước cửa phòng bảy, trong buổi sáng xám ngắt ấy. Rằng đêm năm đó ông uống với mấy người bạn bốc vác tới mười hai giờ, về nhà khóa trái cửa theo thói quen, rồi ngủ như chết. Rằng sáng ra ông thức dậy, thấy giường trống, đi tìm khắp xóm, rồi nghe người ta la lên ở phía sau bãi chuối. Rằng mấy người hàng xóm sau này nói lại, đêm ấy họ có nghe tiếng gõ cửa, nghe cả tiếng gọi "anh ơi", nhưng ai cũng nghĩ chuyện vợ chồng người ta, mình xen vào làm gì.
— Tôi không nghe thấy — ông nói, mắt nhìn xuống hai bàn tay chai sạn. — Chín năm rồi, đêm nào tôi cũng nghe. Mà đêm đó thì tôi không nghe thấy.
Bà Tư sau này mới kể, ông là cháu gọi bà bằng dì. Sau đám tang vợ, ông không về quê, cũng không chịu dọn đi. Ông thuê lại phòng số năm, nói rằng ở đó cho cô ấy biết đường mà tìm. Bà Tư thương, cho ông ở, và dán bùa lên cửa phòng bảy, cho thuê rẻ, vì bà không đành lòng để căn phòng ấy trống. Bà nói, phòng có người ở, cô ấy gõ cửa còn có người nghe. Bà nói thêm, giọng nhỏ lại, rằng người ở trọ phòng ấy, ai cũng là con gái xa quê như cô ấy, và bà tin cô ấy biết, nên chưa từng làm hại ai.
Hôm tôi xách ba lô ra bến xe về quê ăn Tết, tôi quay lại nhìn cánh cửa phòng bảy lần cuối. Lúc đó trời sáng rõ, nắng chiếu xiên vào hành lang, và tôi mới để ý thấy một điều mà suốt mấy tháng trời ở đó tôi không hề nhận ra. Ở chỗ thấp trên cánh cửa sắt, ngang tầm đầu gối, lớp sơn xanh đã mòn trắng thành một mảng tròn nhỏ bằng bàn tay. Như thể đã có ai đó gõ vào đúng chỗ ấy, đêm này qua đêm khác, suốt nhiều năm trời.
Mẹ tôi ra tận đầu ngõ đón. Tôi ôm mẹ khóc như đứa trẻ, mẹ tưởng tôi nhớ nhà. Tôi không kể gì với mẹ cả. Tôi chỉ nhớ đêm đầu tiên ngủ ở nhà, nghe tiếng sóng ngoài bãi biển, tôi đã ngủ một mạch tới sáng, lần đầu tiên sau mấy tháng trời.
Tôi về quê ăn Tết, rồi không quay lại dãy trọ ấy nữa. Tôi nhờ Thảo dọn đồ giùm, xin vào làm ở một xưởng khác, thuê một phòng ở xa hẳn khu đó. Nghe nói sau Tết, người đàn ông phòng số năm mời thầy về làm một lễ cầu siêu lớn ở bãi chuối, rồi xin nghỉ việc, về quê. Một năm sau, người ta lấp cái mương sau bãi chuối để làm đường. Dãy trọ của bà Tư bị giải tỏa mấy năm sau đó.
Bây giờ tôi đã ngoài ba mươi, có chồng, có một đứa con gái, nhà ở một nơi mà đêm về chỉ nghe tiếng xe cộ. Tôi đã kể chuyện này cho nhiều người, có người tin, có người cười. Tôi không cố thuyết phục ai cả.
Tôi chỉ biết rằng đến tận bây giờ, thỉnh thoảng tôi vẫn giật mình thức dậy lúc gần ba giờ sáng, nằm im nghe ngóng. Và nhà tôi có một luật mà chồng tôi lúc đầu cho là kỳ quặc, nhưng rồi cũng theo: khuya khoắt mà có ai gõ cửa, dù giọng nói nghe quen tới cỡ nào, cũng phải hỏi một câu chỉ người thật mới trả lời được, rồi mới mở.
Vì có những người gõ cửa không phải để vào nhà. Họ gõ, chỉ vì đêm ấy đã không có ai mở cửa cho họ.